Các tính năng lên lịch cuộc hẹn mới của Google Calendar
time window. khung thời gian · meeting slot. khoảng thời gian cuộc họp. Họ từ vựng. noun. scheduling. lập lịch · verb. schedule. lên lịch. Thảo luận. Chưa có ...
Brands fall head over heels for <i>Kyunki Saas Bhi Kabhi Bahu ...
Khe quảng cáo là gì: advertising slot ... slot time (in csma-cd), time slot, time slot (in multiplexing), time slot (ts), bộ hoán đổi khe thời gian, time slot interchanger, khe thời gian.
Changing a meeting time | LearnEnglish
The meeting time is set for 3 PM tomorrow. (Thời gian cuộc họp được ấn định vào lúc 3 giờ chiều ngày mai.).
